Chữ Hán
问
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 17 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: vấnhỏi; thắc mắc
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 口
- 门mén[môn]cổng; cửa; lối vào
- 口kǒu[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụm
- Phần chỉ nghĩa: 口
- Phần chỉ âm: 门
Từ có chữ này
- 请问Âm Hán Việt: thỉnh vấnxin lỗi, cho tôi hỏi...?HSK 1
- 问题Âm Hán Việt: vấn đềcâu hỏi; vấn đề; chủ đềHSK 1
- 提问Âm Hán Việt: đề vấnđặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấnHSK 5
- 疑问Âm Hán Việt: nghi vấncâu hỏi; sự thẩm vấn; nghi ngờHSK 5
- 访问Âm Hán Việt: phỏng vấnthăm; ghé thăm; phỏng vấnHSK 5
- 询问Âm Hán Việt: tuân vấnhỏi thông tinHSK 5
- 问卷Âm Hán Việt: vấn quyểnbảng câu hỏi; Lượng từ: 份 (fèn)HSK 5
- 学问Âm Hán Việt: học vấnhọc vấn; kiến thứcHSK 6
- 顾问Âm Hán Việt: cố vấncố vấn; tư vấnHSK 6
- 反问Âm Hán Việt: phản vấnhỏi lại (một câu hỏi); đáp lại bằng một câu hỏi; câu hỏi tu từHSK 7–9
- 慰问Âm Hán Việt: uý vấnbày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.HSK 7–9
- 质问Âm Hán Việt: chất vấnchất vấn; hỏi; hỏi hanHSK 7–9
Xem thêm 5 từ
- 过问Âm Hán Việt: quá vấnbày tỏ sự quan tâm; dính líu đếnHSK 7–9
- 追问Âm Hán Việt: truy vấnchất vấn kỹ lưỡng; điều tra chi tiết; xem xét tỉ mỉHSK 7–9
- 问世Âm Hán Việt: vấn thếđược xuất bản; ra mắtHSK 7–9
- 问候Âm Hán Việt: vấn hầugửi lời hỏi thăm; gửi lời chào; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)HSK 7–9
- 不耻下问không cảm thấy xấu hổ khi hỏi và học từ cấp dướiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 好,没问题!我先给公司打一下电话。Tốt quá, không thành vấn đề! Tôi gọi điện thoại cho công ty một chút trước đã.
- 没关系,没事!请问,你是新学生吗?Không sao, không có việc gì đâu! Xin hỏi, bạn là học sinh mới à?
- 茶;打电话;问题。Ôn từ vựng: 茶, 打电话, 问题.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.