Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

问候

Phồn thể: [問候]
wènhòu
Nghĩa tiếng Việtgửi lời hỏi thăm; gửi lời chào; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)
Âm Hán Việtvấn hầu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa