Cấp: HSK 7–9Từ ghép
问候
Phồn thể: [問候]Nghĩa tiếng Việtgửi lời hỏi thăm; gửi lời chào; (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)
Âm Hán Việtvấn hầu
- 2 chữ
- 16 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 gửi lời hỏi thăm
- 2 gửi lời chào
- 3 (nghĩa bóng) (khẩu ngữ) xúc phạm đến (người thân thiết với người đang nói chuyện)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe
- 学院[學院][học viện]Cấp: HSK 4trường cao đẳng; học viện; trường
- 整个[整個][chỉnh cá]Cấp: HSK 4toàn bộ; toàn thể; tổng thể
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối