Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

慰问

Phồn thể: [慰問]
wèiwèn
Nghĩa tiếng Việtbày tỏ sự cảm thông, thăm hỏi, an ủi v.v.
Âm Hán Việtuý vấn
  • 2 chữ
  • 21 nét