慰 Chữ Hán
Nghĩa an ủi; phân ưu; trấn an
15 nét Nhận biết từ: HSK 5 Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0 4 từ có chữ này Tra trong từ điển → In vở tập viết →
Luyện viết Cách đọc Cấu tạo Từ có chữ này Câu ví dụ Thứ tự nét & luyện viết 15 nét — bấm “Xem thứ tự nét” để xem viết mẫu, rồi “Viết theo nét” để tự viết.
Xem thứ tự nét Viết theo nét
Viết từng nét bằng chuột hoặc ngón tay; viết lệch nét nào, nét đó sẽ được chỉ lại.
Thứ tự nét lấy từ nguồn mở, chưa đối chiếu với quy chuẩn 《现代汉语通用字笔顺规范》 — vài chữ có thể lệch.
Mẫu tập viết Chép ra vở ô vuông: ba ô đầu tô theo chữ mờ, các ô sau tự viết.
Cách đọc wèi an ủi; phân ưu; trấn an Cấu tạo Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 尉 + 心
Phần chỉ nghĩa: 心 Phần chỉ âm: 尉 Câu ví dụ tiêu biểu 谢xiè 谢xie 你nǐ 抱bào 我wǒ 、 安ān 慰wèi 我wǒ ! 听tīng 你nǐ 这zhè 么me 一yì 说shuō , 我wǒ 难nán 受shòu 的de 心xīn 情qíng 稍shāo 微wēi 轻qīng 松sōng 了le 一yì 点diǎn 儿r 。 有yǒu2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 你nǐ 这zhè 样yàng 的de 好hǎo 朋péng 友you 真zhēn 让ràng 我wǒ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) 感gǎn 动dòng , 多duō 么me 幸xìng 福fú 啊a ! Cảm ơn bạn đã ôm và an ủi mình! Nghe bạn nói vậy, tâm trạng khó chịu của mình đã hơi nhẹ nhõm hơn một chút rồi. Có người bạn tốt như bạn thật khiến mình cảm động, hạnh phúc biết bao! Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.