Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

谢谢

Phồn thể: [謝謝]
xièxie
Nghĩa tiếng Việtcảm ơn; cảm ơn bạn
Âm Hán Việttạ tạ
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cảm ơn
  2. 2 cảm ơn bạn

Câu ví dụ

  • 谢xiè谢xie大dà家jiā!Cảm ơn mọi người!Bản dịch AI
  • 不bù,谢xiè谢xie你nǐ。Không, cảm ơn bạn.Bản dịch AI

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập