Chữ Hán
谢
Nghĩacảm ơn; xin lỗi; (hoa, lá, v.v.) tàn; họ [Xie4]
Bộ thủ讠
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- cảm ơn; xin lỗi; (hoa, lá, v.v.) tàn
- họ [Xie4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 射
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 射shè[xạ]biến thể cũ của 射 (shè)
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 射
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 不,谢谢你。Không, cảm ơn bạn.Bản dịch AI
- 谢谢大家!Cảm ơn mọi người!Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.