Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiè · Xiè

谢

Nghĩacảm ơn; xin lỗi; (hoa, lá, v.v.) tàn; họ [Xie4]
Bộ thủ讠
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiècảm ơn; xin lỗi; (hoa, lá, v.v.) tàn
  • Xièhọ [Xie4]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 射

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 射

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

  • 不bù,谢xiè谢xie你nǐ。Không, cảm ơn bạn.Bản dịch AI
  • 谢xiè谢xie大dà家jiā!Cảm ơn mọi người!Bản dịch AI

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.