Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

谢

Phồn thể: [謝]
xiè
Nghĩa tiếng Việtcảm ơn; xin lỗi; (hoa, lá, v.v.) tàn
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

谢

Phồn thể: [謝]
Xiè
Nghĩa tiếng Việthọ [Xie4]
  • 1 chữ
  • 12 nét