Chữ đơnChữ đa âm
谢
Phồn thể: [謝]Nghĩa tiếng Việtcảm ơn; xin lỗi; (hoa, lá, v.v.) tàn
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 cảm ơn
- 2 xin lỗi
- 3 (hoa, lá, v.v.) tàn
- 4 lụi tàn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 谢谢[謝謝][tạ tạ]Cấp: HSK 1cảm ơn; cảm ơn bạn
- 感谢[感謝][cảm tạ]Cấp: HSK 4(bày tỏ) cảm ơn; lòng biết ơn; biết ơn
- 凋谢[凋謝]Cấp: HSK 7–9héo úa; tàn úa; khô héo
- 谢绝[謝絕][tạ tuyệt]Cấp: HSK 7–9từ chối khéo
- 新陈代谢[新陳代謝][tân trần đại tạ]Cấp: HSK 7–9trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)
- 璧谢[璧謝]từ chối (một món quà) với lời cảm ơn
- 不谢[不謝]không có gì; không sao đâu
- 称谢[稱謝]bày tỏ lòng biết ơn
- 酬谢[酬謝]cảm ơn bằng quà tặng
- 辞谢[辭謝]từ chối một cách biết ơn
- 代谢[代謝]thay thế; sự thay thế; chuyển hóa (sinh học)
- 道谢[道謝]bày tỏ lòng cảm ơn