Houzii
← Từ điển
Từ ghép

代谢

Phồn thể: [代謝]
dàixiè
Nghĩa tiếng Việtthay thế; sự thay thế; chuyển hóa (sinh học)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa