Từ ghép
代谢
Phồn thể: [代謝]Nghĩa
- 1 thay thế
- 2 sự thay thế
- 3 chuyển hóa (sinh học)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 新陈代谢[新陳代謝][tân trần đại tạ]Cấp: HSK 7–9trao đổi chất (sinh học); cái mới thay thế cái cũ (thành ngữ)
- 分解代谢[分解代謝]dị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa
- 合成代谢[合成代謝]đồng hóa (sinh học); quá trình chuyển hóa xây dựng (sử dụng năng lượng để tạo protein, v.v.); đồng hóa
- 能量代谢[能量代謝]chuyển hóa năng lượng
- 酪氨酸代谢病[酪氨酸代謝病](y học) tyrosinosis
- 药物代谢动力学[藥物代謝動力學]dược động học