Houzii
← Từ điển
Từ ghép

分解代谢

Phồn thể: [分解代謝]
fēnjiědàixiè
Nghĩa tiếng Việtdị hóa (sinh học); quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải; chuyển hóa dị hóa
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dị hóa (sinh học)
  2. 2 quá trình phân hủy trao đổi chất và đào thải
  3. 3 chuyển hóa dị hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập