Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
dài

代

Nghĩathay thế; làm thay cho người khác; thế hệ
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtđại
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • dàiChưa có âm thanhÂm Hán Việt: đạithay thế; làm thay cho người khác; thế hệ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 弋

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.