Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

朝代

cháodài
Nghĩa tiếng Việttriều đại; triều vua
Âm Hán Việttriều đại
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 triều đại
  2. 2 triều vua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập