Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

畅通

Phồn thể: [暢通]
chàngtōng
Nghĩa tiếng Việtthông suốt; lưu thông tự do; đường thẳng
Âm Hán Việtsướng thông
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thông suốt
  2. 2 lưu thông tự do
  3. 3 đường thẳng
  4. 4 không bị tắc nghẽn
  5. 5 di chuyển không trở ngại

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập