Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

当今

Phồn thể: [當今]
dāngjīn
Nghĩa tiếng Việtthời hiện tại; (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ
Âm Hán Việtđương kim
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thời hiện tại
  2. 2 (cách cũ) (khi nhắc đến quân vương đang trị vì) Bệ hạ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập