Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

持久

chíjiǔ
Nghĩa tiếng Việtkéo dài; bền bỉ; kiên trì
Âm Hán Việttrì cửu
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 kéo dài
  2. 2 bền bỉ
  3. 3 kiên trì
  4. 4 lâu dài
  5. 5 bền vững
  6. 6 sức bền
  7. 7 sự kiên trì
  8. 8 kéo dài lâu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập