Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

制

zhì
Nghĩa tiếng Việthệ thống; kiểm soát; điều chỉnh
Âm Hán Việtchế
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hệ thống
  2. 2 kiểm soát
  3. 3 điều chỉnh
  4. 4 biến thể của 制 (zhì)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

制

Phồn thể: [製]
zhì
Nghĩa tiếng Việtsản xuất; làm
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sản xuất
  2. 2 làm

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập