Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

围绕

Phồn thể: [圍繞]
wéirào
Nghĩa tiếng Việtxoay quanh; tập trung vào (một vấn đề)
Âm Hán Việtvè nhiễu
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 xoay quanh
  2. 2 tập trung vào (một vấn đề)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập