Houzii
← Từ điển
Từ ghép

越来越

Phồn thể: [越來越]
yuèláiyuè
Nghĩa tiếng Việtngày càng...
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 ngày càng...

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập