Chữ Hán
来
Nghĩađến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
Bộ thủ木
Âm Hán Việtlai
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: laiđến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 未 + 丷
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 上来Âm Hán Việt: thượng laiđi lên; tiếp cận; (bổ ngữ động từ chỉ sự thành công)HSK 2
- 下来Âm Hán Việt: hạ laiđi xuống; (thành tố động tác hoàn thành); (sau động từ chỉ sự chuyển động xuống và hướng về phía chúng ta, cả nghĩa bóng)HSK 2
- 出来Âm Hán Việt: xuất laiđi ra; xuất hiện; phát sinhHSK 2
- 回来Âm Hán Việt: hồi laitrở về; quay lạiHSK 2
- 起来(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạng thái; chỉ sự chuyển động hướng lên (ví dụ: sau 站 (zhàn)); chỉ sự hoàn thànhHSK 2
- 起来Âm Hán Việt: khởi laiđứng lên; thức dậy; cũng đọc là [qi3 lai2]HSK 2
- 过来Âm Hán Việt: quá laiđến; quản lý; xử lýHSK 2
- 进来Âm Hán Việt: tiến laiđến; vàoHSK 2
- 后来Âm Hán Việt: hậu laisau này; sau đó; mới đếnHSK 3
- 来自Âm Hán Việt: lai tựđến từ (một nơi); Từ: (trong tiêu đề email)HSK 3
- 看来Âm Hán Việt: khán laihình như; có vẻ rằngHSK 3
- 从来Âm Hán Việt: tòng lailuôn luôn; mọi lúc; không bao giờ (nếu dùng trong câu phủ định)HSK 4
Xem thêm 12 từ
- 到来Âm Hán Việt: đáo laiđến; sự đến; sự xuất hiệnHSK 4
- 原来Âm Hán Việt: nguyên laigốc; trước đây; vốn dĩ; lúc đầu; thì ra, hóa raHSK 4
- 将来Âm Hán Việt: tướng laitrong tương lai; tương laiHSK 4
- 本来Âm Hán Việt: bản laigốc gác; vốn dĩ; lúc đầuHSK 4
- 用来Âm Hán Việt: dụng laiđược dùng đểHSK 4
- 来不及Âm Hán Việt: lai bất cậpkhông có đủ thời gian (làm gì đó); quá trễ (để làm gì đó)HSK 4
- 来得及Âm Hán Việt: lai đắc cậpcó đủ thời gian; kịp thời; vẫn còn làm đượcHSK 4
- 以来Âm Hán Việt: dĩ laikể từ (một sự kiện trước)HSK 5
- 前来Âm Hán Việt: tiền laiđến (trang trọng); trước đó; trước đâyHSK 5
- 未来Âm Hán Việt: vị laitương lai; ngày mai; sắp tớiHSK 5
- 来源Âm Hán Việt: lai nguồnnguồn (thông tin, v.v.); gốc gácHSK 5
- 近年来Âm Hán Việt: cận nên laitrong vài năm quaHSK 5
Câu ví dụ tiêu biểu
- 下周他们就要回去了。小雪对他们说:“别忘了我们,希望你们明年早点儿回来!”Tuần sau họ phải trở về rồi. Tiểu Tuyết nói với họ: "Đừng quên bọn mình nhé, hy vọng sang năm các bạn sớm quay trở lại!"
- 今天阿明和小兰拿了很多水果去小侯家。他们到了楼下门口,小侯就从楼上下来接他们。Hôm nay Minh và Lan mang nhiều hoa quả tới nhà Tiểu Hầu. Họ vừa tới cổng dưới lầu thì Tiểu Hầu từ trên lầu đi xuống đón họ.
- 你去医院看病了吗?今天你还回公司来吗?Bạn đã đi bệnh viện khám bệnh chưa? Hôm nay bạn còn quay lại công ty không?
- 好!虽然我们下周要先回去,但是明年春天我们一定会再回来的!Được! Tuy tuần sau tụi mình phải về trước nhưng mùa xuân năm sau nhất định tụi mình sẽ lại quay về!
- 小侯,坐在前面喝茶的那两位老人是谁?他们看起来身体真好!Tiểu Hầu ơi, hai vị lớn tuổi đang ngồi uống trà phía trước kia là ai thế? Trông sức khoẻ của hai cụ tốt thật đấy!
- 小侯,我们已经到你们楼下门口了,你现在下来还是我们上去?Tiểu Hầu ơi, tụi mình đã tới trước cổng dưới lầu chỗ bạn rồi, bây giờ bạn đi xuống đây hay tụi mình đi lên đó?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.