Chữ Hán
睐
Nghĩaliếc nhìn; nhìn một cách xem thường
Bộ thủ目
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- liếc nhìn; nhìn một cách xem thường
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 目 + 来
- 目mùmắt; (văn học) nhìn; quan sát; mắt lưới; ô lưới
- 来lái[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))
- Phần chỉ nghĩa: 目
- Phần chỉ âm: 来
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 国雄院长,许多风险投资机构更青睐短期内能商业化变现的项目,对周期漫长的基础科学攻坚往往望而却步。Thưa Viện trưởng Quốc Hùng, nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm ưa chuộng các dự án có thể thương mại hoá thu lời trong ngắn hạn hơn, còn trước các cuộc công phá khoa học cơ bản chu kỳ dài thì thường chùn bước.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.