Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lài

睐

Nghĩaliếc nhìn; nhìn một cách xem thường
Bộ thủ目
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • làiliếc nhìn; nhìn một cách xem thường

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 目 + 来

  • Phần chỉ nghĩa: 目
  • Phần chỉ âm: 来

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.