Cấp: HSK 7–9Từ ghép
青睐
Phồn thể: [青睞]Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) dõi theo; (nghĩa bóng) tỏ ra hứng thú; sự chú ý (thiện chí); sự ưu ái
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 (nghĩa đen) dõi theo
- 2 (nghĩa bóng) tỏ ra hứng thú; sự chú ý (thiện chí); sự ưu ái
Câu ví dụ
- 国雄院长,许多风险投资机构更青睐短期内能商业化变现的项目,对周期漫长的基础科学攻坚往往望而却步。Thưa Viện trưởng Quốc Hùng, nhiều quỹ đầu tư mạo hiểm ưa chuộng các dự án có thể thương mại hoá thu lời trong ngắn hạn hơn, còn trước các cuộc công phá khoa học cơ bản chu kỳ dài thì thường chùn bước.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 复习[復習][hạ tập]Cấp: HSK 3xem lại; ôn tập
- 校长[校長][hiệu trường]Cấp: HSK 3(trường cao đẳng, đại học) hiệu trưởng
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 出租[xuất tô]Cấp: HSK 4cho thuê
- 大自然[đại tự nhiên]Cấp: HSK 4thiên nhiên (thế giới tự nhiên)
- 听力[聽力][thính lực]Cấp: HSK 4thính giác; khả năng nghe