Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

青睐

Phồn thể: [青睞]
qīnglài
Nghĩa tiếng Việt(nghĩa đen) dõi theo; (nghĩa bóng) tỏ ra hứng thú; sự chú ý (thiện chí); sự ưu ái
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (nghĩa đen) dõi theo
  2. 2 (nghĩa bóng) tỏ ra hứng thú; sự chú ý (thiện chí); sự ưu ái

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập