Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

院长

Phồn thể: [院長]
yuànzhǎng
Nghĩa tiếng Việtngười đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院 (yuàn); chủ tịch hội đồng; hiệu trưởng đại học
Âm Hán Việtviện trường
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người đứng đầu của một tổ chức có tên kết thúc bằng 院 (yuàn)
  2. 2 chủ tịch hội đồng
  3. 3 hiệu trưởng đại học
  4. 4 trưởng khoa
  5. 5 viện trưởng
  6. 6 thủ tướng Trung Hoa Dân Quốc
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập