Houzii
← Từ điển
Từ ghép

副院长

Phồn thể: [副院長]
fùyuànzhǎng
Nghĩa tiếng Việtphó chủ tịch hội đồng; phó hiệu trưởng (của trường đại học, v.v.)
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phó chủ tịch hội đồng
  2. 2 phó hiệu trưởng (của trường đại học, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập