Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

勇敢

yǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtdũng cảm; can đảm
Âm Hán Việtdũng cám
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dũng cảm; can đảm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập