Cấp: HSK 7–9Từ ghép
振作
Nghĩa tiếng Việtphấn chấn; lấy lại tinh thần; vui lên
Âm Hán Việtchấn tác
- 2 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 phấn chấn
- 2 lấy lại tinh thần
- 3 vui lên
- 4 nâng đỡ
- 5 kích thích
Câu ví dụ
- 谢谢您的鼓励!我现在重新振作起来了,一定会勇敢地坚持练下去,下次把自己的特点发挥出来!Cảm ơn sự khích lệ của thầy! Bây giờ em đã phấn chấn trở lại rồi, nhất định sẽ dũng cảm kiên trì luyện tập tiếp, lần tới phát huy điểm mạnh của mình ra!
- 当学生遇到困难想放弃时,一句温暖的鼓励能让他们重新振作起来,勇敢地坚持走下去。Khi học sinh gặp khó khăn muốn bỏ cuộc, một lời khích lệ ấm áp có thể giúp các em phấn chấn trở lại, dũng cảm kiên trì bước tiếp.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 害怕[hại phạ]Cấp: HSK 3sợ hãi; lo sợ
- 挺[đĩnh]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 7–9thẳng; đứng thẳng; chìa ra (một phần cơ thể)
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 份[phần]Cấp: HSK 4lượng từ cho quà tặng, báo, tạp chí, giấy tờ, báo cáo, hợp đồng, v.v.; biến thể của 分 (fèn)
- 记者[記者][kí giả]Cấp: HSK 4phóng viên; nhà báo
- 辛苦[tân khổ]Cấp: HSK 4mệt nhọc; vất vả; khó khăn
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 演员[演員][diễn viên]Cấp: HSK 4diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn