Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

振作

zhènzuò
Nghĩa tiếng Việtphấn chấn; lấy lại tinh thần; vui lên
Âm Hán Việtchấn tác
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phấn chấn
  2. 2 lấy lại tinh thần
  3. 3 vui lên
  4. 4 nâng đỡ
  5. 5 kích thích

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập