Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
会
Phồn thể: [會]Nghĩa tiếng Việtcó thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp
Âm Hán Việthội
- 1 chữ
- 6 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 có thể; có kỹ năng; biết cách
- 2 có khả năng; chắc chắn
- 3 gặp gỡ; tụ họp
- 4 cuộc họp; buổi tụ họp
- 5 (hậu tố) liên minh; nhóm; hiệp hội
- 6 (dạng kết hợp) một lúc (cách phát âm Đài Loan [hui3])
Câu ví dụ
- 妈妈,您会做什么中国菜?我喜欢饺子和面条儿。Mẹ ơi, mẹ biết làm món Trung Quốc gì ạ? Con thích sủi cảo và mì sợi.
- 我会做饭,今天我做一些饺子和一些面条儿!Mẹ biết nấu ăn, hôm nay mẹ làm một ít sủi cảo và một ít mì sợi nhé!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 一会儿[一會兒][nhất hội nhi]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 3một lúc; một thời gian; ngay lập tức
- 会议[會議][hội nghị]Cấp: HSK 3cuộc họp; hội nghị
- 机会[機會][cơ hội]Cấp: HSK 3cơ hội; thời cơ; dịp
- 开会[開會][khai hội]Cấp: HSK 3tổ chức cuộc họp; tham gia cuộc họp
- 晚会[晚會][vãn hội]Cấp: HSK 3buổi dạ tiệc
- 运动会[運動會][vận động hội]Cấp: HSK 3cuộc thi thể thao
- 会员[會員][hội viên]Cấp: HSK 4thành viên
- 聚会[聚會][tụ hội]Cấp: HSK 4tiệc họp mặt; gặp gỡ; tụ họp
- 社会[社會][xã hội]Cấp: HSK 4xã hội
- 误会[誤會][ngộ hội]Cấp: HSK 4hiểu lầm; nhầm lẫn; sự hiểu lầm
- 约会[約會][ước hội]Cấp: HSK 4cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn
- 大会[大會][đại hội]Cấp: HSK 5đại hội; cuộc họp chung; hội nghị
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 菜[thái]Cấp: HSK 1rau (LT:棵 (kē)); món ăn (LT:样 (yàng),道 (dào),盘 (pán)); (kỹ năng, v.v.) yếu; kém
- 电脑[電腦][điện não]Cấp: HSK 1máy tính
- 号[號][hiệu]Cấp: HSK 1số thứ tự; ngày trong tháng; dấu
- 好看[háo khán]Cấp: HSK 1ưa nhìn; xinh đẹp; hay (phim, sách, chương trình TV, v.v.)
- 饺子[餃子][giáo tí]Cấp: HSK 1bánh sủi cảo; bánh hấp
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 面条儿[麵條兒][diện điều nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 面条 (miàntiáo)
- 日[nhật]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ năng nguyện 会 (huì) và phó từ cảm thán 真 (zhēn) · Chủ ngữ + (不)会 + Động từ · 真 + Tính từHSK 1
- Lặp lại động từ & Thời lượng ngắn 一会儿 · V + V / V + 一 + V / V + 一会儿HSK 2
- Bổ ngữ xu hướng 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来 · Động từ + 回来 / 回去 / 过来 / 过去 / 起来HSK 2
- Câu chữ 把 (2) với bổ ngữ kết quả & Nhận định 看来 · 看来 + Nhận định | Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ kết quả (完/好/清楚)HSK 3
- Cấu trúc mốc khởi đầu 从…起 & Đại từ gộp 咱们 / 其他 · 从 + Thời điểm (今天 / 新年 / 现在) + 起 | 咱们 (chúng ta — gồm cả người nghe) + 一块儿…HSK 3
- Phân biệt liên từ lựa chọn 还是 (háishi) và 或者 / 或 (huòzhě / huò) · A + 还是 + B?(Câu hỏi / Câu có nghi vấn) | A + 或者 / 或 + B。(Câu trần thuật)HSK 3