Cấp: HSK 3Từ ghép
会议
Phồn thể: [會議]Nghĩa
- 1 cuộc họp
- 2 hội nghị
Câu ví dụ
- 阿明,王经理要求我们今天下午三点在办公室开会。你已经把参加会议的名单发到大家邮箱里了吗?Minh ơi, giám đốc Vương yêu cầu chúng ta ba giờ chiều nay họp ở văn phòng. Bạn đã gửi danh sách tham dự cuộc họp vào hộp thư điện tử của mọi người chưa?
- 别急,我们找技术部的同事来帮忙办一下吧。那这份会议通知,我们是用手机发电子邮件,还是打印成一封信送过去?Đừng vội, chúng mình tìm đồng nghiệp phòng kỹ thuật tới giúp xử lý một chút nhé. Thế thông báo cuộc họp này chúng ta dùng điện thoại gửi email hay là in thành một bức thư mang qua đó?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 会议室[會議室]phòng họp; phòng hội nghị
- 会议厅[會議廳]hội trường
- 闭门会议[閉門會議]cuộc họp kín
- 部长会议[部長會議]hội nghị cấp bộ trưởng
- 电话会议[電話會議]cuộc gọi hội nghị (điện thoại)
- 高峰会议[高峰會議]hội nghị thượng đỉnh
- 公司会议[公司會議]cuộc họp công ty
- 国会议员[國會議員]thành viên quốc hội; nghị sĩ quốc hội
- 国会议长[國會議長]chủ tịch (hoặc phát ngôn viên, v.v.) của quốc hội
- 会议展览[會議展覽]hội nghị và triển lãm
- 联席会议[聯席會議]hội nghị liên tịch
- 全体会议[全體會議]đại hội; họp toàn thể
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 会[會][hội]Cấp: HSK 1có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp
- 办[辦][biện]Cấp: HSK 3làm; quản lý; xử lý
- 办法[辦法][biện pháp]Cấp: HSK 3cách; phương pháp; cách thức (làm gì đó)
- 办公室[辦公室][biện công thất]Cấp: HSK 3văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục
- 报纸[報紙][báo chỉ]Cấp: HSK 3báo; chất liệu in báo
- 耳机[耳機][nhĩ cơ]Cấp: HSK 3tai nghe; ống nghe điện thoại
- 发[發][phát]Cấp: HSK 3gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hành
- 方法[phương pháp]Cấp: HSK 3phương pháp; cách thức; cách
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này