Từ ghép
国会议长
Phồn thể: [國會議長]Nghĩa
- 1 chủ tịch (hoặc phát ngôn viên, v.v.) của quốc hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.