Houzii
← Từ điển
Từ ghép

国会议长

Phồn thể: [國會議長]
guóhuìyìzhǎng
Nghĩa tiếng Việtchủ tịch (hoặc phát ngôn viên, v.v.) của quốc hội
  • 4 chữ
  • 23 nét