Cấp: HSK 3Từ ghép
开会
Phồn thể: [開會]Nghĩa tiếng Việttổ chức cuộc họp; tham gia cuộc họp
Âm Hán Việtkhai hội
- 2 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tổ chức cuộc họp
- 2 tham gia cuộc họp
Câu ví dụ
- 阿明,王经理要求我们今天下午三点在办公室开会。你已经把参加会议的名单发到大家邮箱里了吗?Minh ơi, giám đốc Vương yêu cầu chúng ta ba giờ chiều nay họp ở văn phòng. Bạn đã gửi danh sách tham dự cuộc họp vào hộp thư điện tử của mọi người chưa?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 会[會][hội]Cấp: HSK 1có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họp
- 办[辦][biện]Cấp: HSK 3làm; quản lý; xử lý
- 办法[辦法][biện pháp]Cấp: HSK 3cách; phương pháp; cách thức (làm gì đó)
- 办公室[辦公室][biện công thất]Cấp: HSK 3văn phòng; cơ sở kinh doanh; cục
- 报纸[報紙][báo chỉ]Cấp: HSK 3báo; chất liệu in báo
- 耳机[耳機][nhĩ cơ]Cấp: HSK 3tai nghe; ống nghe điện thoại
- 发[發][phát]Cấp: HSK 3gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hành
- 方法[phương pháp]Cấp: HSK 3phương pháp; cách thức; cách
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này