Từ ghép
召开会议
Phồn thể: [召開會議]Nghĩa
- 1 triệu tập hội nghị
- 2 triệu tập cuộc họp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 召triệu tập; gọi họp; tổ chức họpTrang chữ →
- 开[khai]mở (ngoại động từ hoặc nội động từ); (tàu thuyền, xe cộ, quân đội, v.v.) bắt đầu; bật; vận hành; hoạt động; chạyTrang chữ →
- 会[hội]có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họpTrang chữ →
- 议[nghị]bình luận; thảo luận; đề xuấtTrang chữ →