Houzii
← Từ điển
Từ ghép

召开会议

Phồn thể: [召開會議]
zhàokāihuìyì
Nghĩa tiếng Việttriệu tập hội nghị; triệu tập cuộc họp
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa