Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
Shào · zhào

召

NghĩaShào họ [Shao4]; tên của một nước cổ đại tồn tại ở khu vực nay là tỉnh Thiểm Tây; zhào triệu tập; gọi họp; tổ chức họp
Bộ thủ口
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • Shàohọ [Shao4]; tên của một nước cổ đại tồn tại ở khu vực nay là tỉnh Thiểm Tây
  • zhàotriệu tập; gọi họp; tổ chức họp

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 刀 + 口

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 刀

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.