Chữ Hán
绍
Nghĩatiếp tục; kế thừa; họ [Shao4]
Bộ thủ纟
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- tiếp tục; kế thừa
- họ [Shao4]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 纟 + 召
- 纟sībộ "mịch" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 120), xuất hiện trong 红 (hóng), 绿 (lǜ), 累 (lèi) vv; cũng đọc là [mi4]
- 召Shàohọ [Shao4]; tên của một nước cổ đại tồn tại ở khu vực nay là tỉnh Thiểm Tây
- Phần chỉ nghĩa: 纟
- Phần chỉ âm: 召
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 是王老师介绍的,他说这里的鱼和肉都很不错,让我带你们一起来吃。Là do thầy Vương giới thiệu đấy, thầy bảo cá và thịt ở đây đều rất tuyệt, bảo mình dẫn các bạn cùng đến ăn.
- 没关系,我们也是刚到的。今天谢谢你来帮忙,还帮我们介绍这么多好朋友。Không sao đâu, bọn mình cũng vừa tới thôi. Hôm nay cảm ơn bạn đến giúp đỡ, lại còn giúp tụi mình giới thiệu bao nhiêu bạn tốt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.