Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

绍

Phồn thể: [紹]
shào
Nghĩa tiếng Việttiếp tục; kế thừa
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiếp tục
  2. 2 kế thừa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

绍

Phồn thể: [紹]
Shào
Nghĩa tiếng Việthọ [Shao4]
  • 1 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Shao4]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập