Chữ đơnChữ đa âm
绍
Phồn thể: [紹]Nghĩa
- 1 tiếp tục
- 2 kế thừa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 介绍[介紹][giới thiệu]Cấp: HSK 2giới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- 比绍[比紹]Bissau, thủ đô của Guinea-Bissau
- 陈绍[陳紹]rượu Thiệu Hưng cũ
- 绍兴[紹興]Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
- 袁绍[袁紹]Viên Thiệu (153-202), tướng quân cuối thời Hán, sau trở thành quân phiệt
- 绍兴酒[紹興酒]Rượu Thiệu Hưng còn gọi là "rượu vàng", rượu truyền thống Trung Quốc làm từ gạo nếp và lúa mạch
- 绍兴市[紹興市]Thiệu Hưng, thành phố cấp địa khu ở Chiết Giang
- 唐绍仪[唐紹儀]Đường Thiệu Nghi (1862-1939), chính trị gia và nhà ngoại giao
- 简短介绍[簡短介紹]giới thiệu ngắn gọn
- 简要介绍[簡要介紹]giới thiệu ngắn gọn
- 克绍箕裘[克紹箕裘]nối nghiệp cha
- 绍莫吉州[紹莫吉州]Somogy, một hạt ở tây nam Hungary, thủ phủ là thành phố 考波什堡 (Kǎobōshíbǎo)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu nhấn mạnh 是…的 (shì…de) · Chủ ngữ + (是) + Thời gian / Phương thức / Mục đích + Động từ + 的HSK 2
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Phân biệt bổ ngữ động lượng 遍 (biàn) và 次 (cì) · Động từ + (了/过) + Số từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn một lượt)HSK 3
- Giới từ 围绕 (xoay quanh) / 借 (mượn dịp, nhân cơ hội) · 围绕 + (着) + Chủ đề/Trọng tâm + Động từ (thảo luận/sáng tác/triển khai) | 借 + Cơ hội/Dịp + Động từHSK 5