Cấp: HSK 2Từ ghép
介绍
Phồn thể: [介紹]Nghĩa tiếng Việtgiới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
Âm Hán Việtgiới thiệu
Bẫy nghĩa Hán Việt 介绍 (giới thiệu) dùng cho cả giới thiệu người, sự vật lẫn tự giới thiệu (自我介绍).
- 2 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 giới thiệu (ai với ai)
- 2 thuyết trình
- 3 trình bày (ai cho công việc, v.v.)
- 4 lời giới thiệu
Câu ví dụ
- 没关系,我们也是刚到的。今天谢谢你来帮忙,还帮我们介绍这么多好朋友。Không sao đâu, bọn mình cũng vừa tới thôi. Hôm nay cảm ơn bạn đến giúp đỡ, lại còn giúp tụi mình giới thiệu bao nhiêu bạn tốt.
- 是王老师介绍的,他说这里的鱼和肉都很不错,让我带你们一起来吃。Là do thầy Vương giới thiệu đấy, thầy bảo cá và thịt ở đây đều rất tuyệt, bảo mình dẫn các bạn cùng đến ăn.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 点[點][điểm]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 3điểm; chấm; giọt
- 帮[幇][bang]Cấp: HSK 2biến thể cũ của 帮 (bāng)
- 帮忙[幫忙][bang mang]Cấp: HSK 2giúp; giúp đỡ; làm ơn
- 不错[不錯][bất thó]Cấp: HSK 2đúng; chính xác; không tồi
- 不好意思[bất háo ý tư]Cấp: HSK 2cảm thấy xấu hổ; thấy ngại; ngại quá (vì làm phiền ai đó)
- 次[thứ]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 7–9tiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
- 饭馆[飯館][phạn quán]Cấp: HSK 2nhà hàng
- 让[讓][nhường]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 4nhường; cho phép; để ai đó làm gì
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu nhấn mạnh 是…的 (shì…de) · Chủ ngữ + (是) + Thời gian / Phương thức / Mục đích + Động từ + 的HSK 2
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Phân biệt bổ ngữ động lượng 遍 (biàn) và 次 (cì) · Động từ + (了/过) + Số từ + 遍 (từ đầu đến cuối trọn một lượt)HSK 3
- Giới từ 围绕 (xoay quanh) / 借 (mượn dịp, nhân cơ hội) · 围绕 + (着) + Chủ đề/Trọng tâm + Động từ (thảo luận/sáng tác/triển khai) | 借 + Cơ hội/Dịp + Động từHSK 5