Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Từ ghép

介绍

Phồn thể: [介紹]
jièshào
Nghĩa tiếng Việtgiới thiệu (ai với ai); thuyết trình; trình bày (ai cho công việc, v.v.)
Âm Hán Việtgiới thiệu

Bẫy nghĩa Hán Việt 介绍 (giới thiệu) dùng cho cả giới thiệu người, sự vật lẫn tự giới thiệu (自我介绍).

  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 giới thiệu (ai với ai)
  2. 2 thuyết trình
  3. 3 trình bày (ai cho công việc, v.v.)
  4. 4 lời giới thiệu

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập