Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自我介绍

Phồn thể: [自我介紹]
zìwǒjièshào
Nghĩa tiếng Việttự giới thiệu; giới thiệu bản thân
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa