Chữ Hán
我
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: ngãtôi; mình; của tôi
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 戈
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 饿èÂm Hán Việt: ngạđói; làm cho đóiHSK 3
- 哦òồ (thán từ chỉ vừa mới hiểu ra điều gì đó)HSK 5
- 鹅ébiến thể của 鹅 (é)HSK 7–9
- 俄éđột nhiên; rất sớm
- 娥étốt; đẹp
- 峨écao ngất; tên một ngọn núi
- 莪éngải tím (Curcuma zedoaria), thân rễ thực vật giống nghệ
- 皒éxem 皒皒 (é'é)
- 硪wòxem 石硪 (shíwò)
- 锇éosmi (hóa học)
- 義
- 蛾é(hình thức kết hợp) con ngài
- 餓
- 鵝
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 今天星期天我们休息。你看,这是爸爸的新电脑,它真好看!Hôm nay Chủ nhật chúng ta nghỉ ngơi. Con xem, đây là máy tính mới của bố, nó thật đẹp!
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
- 我喜欢你。Tôi thích bạn.Bản dịch AI
- 我是老师。Tôi là giáo viên.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.