Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
ò · é · o · ó

哦

Nghĩaò ồ (thán từ chỉ vừa mới hiểu ra điều gì đó); é ngâm nga; o trợ từ cuối câu biểu thị sự không trang trọng, ấm áp, thân thiện hoặc gần gũi; cũng có thể chỉ ra rằng mình đang nói một sự thật mà người khác chưa biết; ó ồ (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)
Bộ thủ口
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • òChưa có âm thanhồ (thán từ chỉ vừa mới hiểu ra điều gì đó)
  • éngâm nga
  • oChưa có âm thanhtrợ từ cuối câu biểu thị sự không trang trọng, ấm áp, thân thiện hoặc gần gũi; cũng có thể chỉ ra rằng mình đang nói một sự thật mà người khác chưa biết
  • óChưa có âm thanhồ (thán từ biểu thị nghi ngờ hoặc ngạc nhiên)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 我

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 我

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.