Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
é · é · é

鹅

Nghĩabiến thể của 鹅 (é); ngỗng; biến thể của 鹅 (é)
Bộ thủ鸟
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • ébiến thể của 鹅 (é)
  • éngỗng
  • ébiến thể của 鹅 (é)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 我 + 鸟

  • Phần chỉ nghĩa: 鸟
  • Phần chỉ âm: 我

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.