Cấp: HSK 7–9Từ ghép
天鹅
Phồn thể: [天鵝]Nghĩa
- 1 thiên nga
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大天鹅[大天鵝](loài chim ở Trung Quốc) thiên nga kêu (Cygnus cygnus)
- 天鹅湖[天鵝湖]Hồ Thiên Nga
- 天鹅绒[天鵝絨]vải nhung; lông tơ thiên nga
- 天鹅座[天鵝座]chòm sao Cygnus
- 小天鹅[小天鵝]Little Swan (thương hiệu thiết bị điện tử Trung Quốc)
- 小天鹅[小天鵝](loài chim ở Trung Quốc) thiên nga đồng hoang (Cygnus columbianus)
- 野天鹅[野天鵝]Thiên Nga Hoang Dã, tự truyện gia đình của nhà văn Anh gốc Hoa Jung Chang Trương Dung 张戎 (ZhāngRóng); tên khác Hồng 鴻|鸿, theo tên gốc của tác giả Trương Nhị Hồng 张二鸿 (Zhāng'Èrhóng)
- 疣鼻天鹅[疣鼻天鵝](loài chim ở Trung Quốc) thiên nga cổ ngắn (Cygnus olor)
- 癞蛤蟆想吃天鹅肉[癩蛤蟆想吃天鵝肉]nghĩa đen: con cóc muốn ăn thịt thiên nga (thành ngữ); nghĩa bóng: muốn làm việc quá tầm của mình
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 进来[進來][tiến lai]Cấp: HSK 2đến; vào
- 晚点[晚點][vãn điểm]Cấp: HSK 3(tàu xe, v.v.) trễ; chậm; trễ lịch
- 以为[以為][dĩ vi]Cấp: HSK 3nghĩ rằng (tức là cho là đúng ...) (Thường có hàm ý rằng quan niệm đó là sai lầm – ngoại trừ khi diễn đạt ý kiến hiện tại của chính mình.)
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 态度[態度][thái độ]Cấp: HSK 4cách thức; tác phong; thái độ
- 时差[時差][thì sai]Cấp: HSK 5chênh lệch múi giờ; sai lệch thời gian; lệch múi giờ
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương
- 寒冬[hàn đông]Cấp: HSK 6mùa đông lạnh