Houzii
← Từ điển
Từ ghép

野天鹅

Phồn thể: [野天鵝]
Yě Tiān'é
Nghĩa tiếng ViệtThiên Nga Hoang Dã, tự truyện gia đình của nhà văn Anh gốc Hoa Jung Chang Trương Dung 张戎 (ZhāngRóng); tên khác Hồng 鴻|鸿, theo tên gốc của tác giả Trương Nhị Hồng 张二鸿 (Zhāng'Èrhóng)
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Thiên Nga Hoang Dã, tự truyện gia đình của nhà văn Anh gốc Hoa Jung Chang Trương Dung 张戎 (ZhāngRóng)
  2. 2 tên khác Hồng 鴻|鸿, theo tên gốc của tác giả Trương Nhị Hồng 张二鸿 (Zhāng'Èrhóng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập