Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yě · yě · yě

野

Nghĩabiến thể cũ của 野 (yě); biến thể sai của 野 (yě); cánh đồng; trống trải; không gian mở
Bộ thủ里
Âm Hán Việtdã
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yěÂm Hán Việt: dãbiến thể cũ của 野 (yě)
  • yěChưa có âm thanhbiến thể sai của 野 (yě)
  • yěChưa có âm thanhcánh đồng; trống trải; không gian mở

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 里 + 予

  • Phần chỉ nghĩa: 里
  • Phần chỉ âm: 予

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.