Chữ HánChữ đa âm
予
Nghĩa (cổ) tôi; tớ; (văn học) đưa cho
Bộ thủ亅
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: HSK 6
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- (cổ) tôi; tớ
- (văn học) đưa cho
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 丁 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 舒shūduỗi; mở ra; thư giãnHSK 2
- 序xùÂm Hán Việt: tựa(hình vị hạn chế) thứ tự; trình tự; (hình vị hạn chế) mở đầu; ban đầu; lời nói đầuHSK 4
- 预yùứng trước; trước; dự trướcHSK 4
- 豫yùvui vẻ; thoải mái; thong thảHSK 5
- 野yěÂm Hán Việt: dãbiến thể cũ của 野 (yě)HSK 6
- 抒shūbày tỏ; thể hiện; biến thể của 纾 (shū)HSK 7–9
- 妤yúxinh đẹp; dễ thương
- 纾shūdồi dào; dư dả; thư thái
- 杼zhùthoi dệt vải
- 紓
- 預
Từ có chữ này
- 给予Âm Hán Việt: cấp nhừ(văn viết) cho; dành cho; đưa raHSK 6
- 赋予Âm Hán Việt: phú nhừgiao phó; ủy thác (nhiệm vụ); trao tặngHSK 6
- 不予Âm Hán Việt: bất nhừkhông cho phép, không chấp thuận (dùng trong văn viết trang trọng)HSK 7–9
- 予以Âm Hán Việt: nhừ dĩđưa ra; áp đặt; áp dụngHSK 7–9
- 授予Âm Hán Việt: thụ nhừtrao tặng; phong tặngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在教育过程中,决定学生能否取得进步的关键,往往在于老师是否善于发现学生的优点并给予鼓励。Trong quá trình giáo dục, mấu chốt quyết định học sinh có thể đạt được tiến bộ hay không thường nằm ở việc giáo viên có giỏi phát hiện ưu điểm của học sinh và dành sự khích lệ hay không.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.