Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
yú · yǔ

予

Nghĩayú (cổ) tôi; tớ; yǔ (văn học) đưa cho
Bộ thủ亅
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • yú(cổ) tôi; tớ
  • yǔ(văn học) đưa cho

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 丁 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.