Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

予

yú
Nghĩa tiếng Việt(cổ) tôi; tớ
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (cổ) tôi
  2. 2 tớ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

予

yǔ
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đưa cho
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) đưa cho

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập