Houzii
← Từ điển
Từ ghép

赠予

Phồn thể: [贈予]
zèngyǔ
Nghĩa tiếng Việttặng; ban tặng (một ân huệ); cấp
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tặng
  2. 2 ban tặng (một ân huệ)
  3. 3 cấp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập