Từ ghép
赠予
Phồn thể: [贈予]Nghĩa
- 1 tặng
- 2 ban tặng (một ân huệ)
- 3 cấp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.