Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zèng

赠

Nghĩatặng; đẩy lùi; trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)
Bộ thủ贝
Âm Hán Việttặng
  • 16 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zèngÂm Hán Việt: tặngtặng; đẩy lùi; trao tặng danh hiệu sau khi chết (cũ)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 贝 + 曾

  • Phần chỉ nghĩa: 贝
  • Phần chỉ âm: 曾

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.