Cấp: HSK 3Từ ghép
大小
Nghĩa tiếng Việtlớn và nhỏ; kích cỡ; người lớn và trẻ em
Âm Hán Việtđại tiểu
- 2 chữ
- 6 nét
- 5 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 lớn và nhỏ
- 2 kích cỡ
- 3 người lớn và trẻ em
- 4 xem xét thứ bậc
- 5 dù sao đi nữa
Câu ví dụ
- 我觉得那条裙子比短裤更好看!你先去试一下这件白衬衫吧,只有试了才知道大小合不合适。Mình thấy chiếc váy kia đẹp hơn quần đùi đấy! Bạn đi thử chiếc áo sơ mi trắng này trước đi, chỉ có thử rồi mới biết kích cỡ có vừa hay không.
- 小兰试了一条裙子、一件白衬衫、一件大衣和一双鞋。那条裙子比短裤更好看,不但大小合适,而且价格也比较便宜,一共只花了四百块钱。Lan thử một chiếc váy, một chiếc áo sơ mi trắng, một chiếc áo khoác dài và một đôi giày. Chiếc váy đó đẹp hơn quần đùi, không những kích cỡ vừa vặn mà giá cả cũng khá rẻ, tổng cộng chỉ hết bốn trăm tệ.Từ trong câu:小 (xiǎo)兰 (lán)试 (shì)了 (le)一 (yī)条 (tiáo)裙子 (qúnzi)一 (yī)件 (jiàn)白 (bái)衬衫 (chènshān)一 (yī)件 (jiàn)大衣 (dàyī)和 (hé)一 (yī)双 (shuāng)鞋 (xié)那 (nà)条 (tiáo)裙子 (qúnzi)比 (bǐ)短裤 (duǎnkù)更 (gèng)好看 (hǎokàn)不但 (bùdàn)大小 (dàxiǎo)合适 (héshì)而且 (érqiě)价格 (jiàgé)也 (yě)比较 (bǐjiào)便宜 (piányi)一共 (yīgòng)只 (zhǐ)花 (huā)了 (le)四 (sì)百 (bǎi)块 (kuài)钱 (qián)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 大小便đi vệ sinh; tiểu tiện và đại tiện
- 大小姐con gái lớn của gia đình giàu có; (lịch sự) con gái của bạn; người phụ nữ trẻ hống hách hoặc được nuông chiều
- 大小写[大小寫]chữ hoa và chữ thường
- 大小眼một mắt to hơn mắt kia
- 大大小小lớn và nhỏ; đủ mọi kích cỡ
- 大小三度quãng ba trưởng và thứ (khoảng cách âm nhạc)
- 事无大小[事無大小]xem 事无巨细 (shìwújùxì)
- 文件大小kích thước tệp
- 区分大小写[區分大小寫]phân biệt chữ hoa với chữ thường; phân biệt kích cỡ chữ
- 不区分大小写[不區分大小寫]không phân biệt chữ hoa và chữ thường
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 比较[比較][tỉ giảo]Cấp: HSK 3so sánh; đối chiếu; tương đối
- 比如[tỉ như]Cấp: HSK 3ví dụ; chẳng hạn; như là
- 不但[bất đãn]Cấp: HSK 3không chỉ (... mà còn ...)
- 衬衫[襯衫][sấn oam]Cấp: HSK 3áo sơ mi; áo blouse
- 打算[đả toán]Cấp: HSK 3dự định; dự tính; tính toán
- 大衣[đại y]Cấp: HSK 3áo khoác dài; áo măng tô; áo choàng
- 短裤[短褲][đoản khố]Cấp: HSK 3quần ngắn; quần shorts
- 而且[nhi thả]Cấp: HSK 3(không những ...) mà còn; hơn nữa; thêm vào đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này