Houzii
← Từ điển
Từ ghép

大小姐

dàxiǎojie
Nghĩa tiếng Việtcon gái lớn của gia đình giàu có; (lịch sự) con gái của bạn; người phụ nữ trẻ hống hách hoặc được nuông chiều
  • 3 chữ
  • 14 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con gái lớn của gia đình giàu có
  2. 2 (lịch sự) con gái của bạn
  3. 3 người phụ nữ trẻ hống hách hoặc được nuông chiều
  4. 4 Cô Nương Kiêu Kỳ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập