Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiě

姐

Nghĩachị gái
Bộ thủ女
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiěchị gái

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 女 + 且

  • Phần chỉ nghĩa: 女
  • Phần chỉ âm: 且

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.