Từ ghép
吃水
Nghĩa tiếng Việtnước uống; lấy nước (cho nhu cầu hàng ngày); hấp thụ nước
- 2 chữ
- 10 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước uống
- 2 lấy nước (cho nhu cầu hàng ngày)
- 3 hấp thụ nước
- 4 mớn nước (của tàu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.