Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吃水不忘掘井人

chīshuǐbúwàngjuéjǐngrén
Nghĩa tiếng ViệtUống nước giếng không được quên người đào. (thành ngữ)
  • 7 chữ
  • 38 nét