Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jǐng · Jǐng

井

Nghĩacái giếng; gọn gàng; ngăn nắp; Tĩnh, một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc; họ [Jing3]
Bộ thủ二
Âm Hán Việttỉnh
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jǐngÂm Hán Việt: tỉnhcái giếng; gọn gàng; ngăn nắp
  • JǐngTĩnh, một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc; họ [Jing3]

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 二 (nguồn chưa rõ phần này)

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.